
Hugo Vetlesen là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Club Brugge.
Tiểu sử Hugo Vetlesen
Tiền vệ Hugo Vetlesen hiện khoác áo Club Brugge, mang quốc tịch Na Uy và 26 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận ra sân với 881 phút thi đấu, ghi 5 bàn, 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 7,02. Ở VĐQG Bỉ, cầu thủ ghi 4 bàn sau 8 trận; ở Cúp C1 châu Âu, 1 bàn và 1 kiến tạo sau 3 trận. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 5,0 triệu €, còn mức cao nhất 7,0 triệu € được ghi nhận năm 2024; hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
793Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
158Phút/bàn
10/24Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 632 | 4 | 1 | 0 | 20 | 8 | 82% | 40% | 1 | 0 | 7,19 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 161 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 79% | 30% | 1 | 0 | 6,78 |
| Siêu cúp Bỉ | — | — | 1 | 1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 68% | 60% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 632 phút · điểm TB 7,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/20
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 230/279 (82%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/15 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/62 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 31
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/69 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/23 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 15
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Siêu cúp Bỉ · 1 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/38 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs RC Lens | T 3-0 | 23 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 16/20 | 1 | 1/2 | V | 7,14 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Inter Milan | T 4-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/20 | 0 | 2/7 | — | 6,43 |
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | T 4-1 | 81 | 1 | 0 | 4 | 2 | 3 | 35/42 | 2 | 6/11 | — | 8,20 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | T 3-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 40/44 | 0 | 2/7 | — | 7,04 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | T 3-1 | 87 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 18/21 | 1 | 4/10 | V | 8,20 |
| 08/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Aston Villa | B 2-3 | 77 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 21/29 | 1 | 4/14 | — | 6,77 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 14/19 | 2 | 4/8 | — | 6,89 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | 1/4 | — | 5,84 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 34/40 | 2 | 3/9 | — | 6,65 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | T 3-0 | 78 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 25/37 | 2 | 2/6 | — | 6,48 |