
Hugo Nervo là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Huracan.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
10Đá chính
1.070Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1070Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 19 | 10 | 1.041 | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 81% | 67% | 1 | 0 | 6,83 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 60% | 0 | 0 | 6,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.041 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 454/559 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/80 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 98
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/98 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 52 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/24 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 3/3 | — | 7,21 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,36 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/47 | 0 | 1/2 | — | 6,59 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/67 | 0 | 4/10 | — | 6,40 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/87 | 3 | 10/11 | — | 7,01 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/68 | 1 | 4/5 | — | 6,82 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 4 | 8/10 | — | 7,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2009 | 18 | 300 nghìn € |
| 06/10/2009 | 18 | 300 nghìn € |
| 20/01/2010 | 19 | 1,0 triệu € |
| 20/04/2010 | 19 | 1,0 triệu € |
| 31/12/2010 | 19 | 1,3 triệu € |
| 29/06/2011 | 20 | 1,8 triệu € |
| 22/12/2011 | 20 | 2,0 triệu € |
| 25/12/2012 | 21 | 2,2 triệu € |
| 09/01/2015 | 24 | 2,5 triệu € |
| 13/07/2015 | 24 | 2,5 triệu € |
| 05/02/2016 | 25 | 4,2 triệu € |
| 07/08/2016 | 25 | 4,2 triệu € |
| 12/02/2017 | 26 | 4,0 triệu € |
| 08/10/2017 | 26 | 3,8 triệu € |
| 07/05/2018 | 27 | 3,5 triệu € |
| 22/08/2018 | 27 | 2,5 triệu € |
| 07/02/2019 | 28 | 3,0 triệu € |
| 12/08/2019 | 28 | 3,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 29 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 2,0 triệu € |
| 26/06/2020 | 29 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 29 | 2,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 30 | 2,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 30 | 2,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 31 | 2,5 triệu € |
| 07/09/2022 | 31 | 2,3 triệu € |
| 30/10/2022 | 31 | 2,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 32 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 32 | 1,8 triệu € |
| 28/12/2023 | 32 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2024 | 33 | 1,2 triệu € |
| 09/10/2024 | 33 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 25/05/2025 | 34 | 600 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 21/05/2026 | 35 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,2 triệu € vào năm 2016; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2025 | Atlas | CA Huracan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Santos Laguna | Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Atlas | Santos Laguna | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Santos Laguna | Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2018 | CA Huracan | Santos Laguna | Hết hạn mượn 1.365M € | 1,4 triệu € |
| 31/12/2014 | Arsenal de Sarandi | CA Huracan | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2009 | Arsenal Fútbol Club II | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Arsenal Fútbol Club U20 | Arsenal Fútbol Club II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh71
- Thể lực64