Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hugo Andersson Mella

IFK VarnamoTiền vệSWE
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Hugo Andersson Mella là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo IFK Varnamo.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
632Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
632Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Superettan2026—11863210400——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Superettan · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 632 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hugo Andersson Mella · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ BrommapojkarnaT 2-1dự bị00000—0———
04/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Mjallby AIFH 4-4dự bị00000—0———
30/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKT 3-0dự bị00000—0———
24/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAIST 2-1dự bị00000—0———
19/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ DjurgardensT 3-2dự bị00000—0———
12/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs OrgryteT 2-01000003/413/3—6,93
02/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs KalmarT 3-2dự bị00000—0———
28/04/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HackenH 2-2dự bị00000—0———
24/04/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFT 3-2dự bị00000—0———
18/04/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Vasteras SK FKT 4-14000002/323/3—6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/20241750 nghìn €
17/06/20251850 nghìn €
28/06/20261950 nghìn €
17/09/20261975 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026IK Sirius FKIFK VarnamoChuyển nhượng—
29/11/2025Gefle IFIK Sirius FKCho mượn—
08/08/2025IK Sirius FKGefle IFChuyển nhượng—
06/03/2024IK Sirius U17IK Sirius FKChuyển nhượng—
31/12/2022IK Sirius JugendIK Sirius U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com