
Hugo Ahl là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo FK Jablonec.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
176Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 176 | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 85% | 47% | 0 | 0 | 6,25 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/62 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | B 2-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 5,78 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/26 | 1 | 4/6 | — | 6,47 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 3-0 | 17 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 7/7 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 17/22 | 0 | 4/8 | — | 6,67 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rangers F.C. | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rangers F.C. | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/4 | V | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/03/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/06/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 19/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/09/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/03/2026 | 24 | 225 nghìn € |
| 17/05/2026 | 24 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Michalovce | FK Jablonec | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2025 | Tatran Presov | Michalovce | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Spartak Trnava | Tatran Presov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Humenne | Spartak Trnava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Free Player | Humenne | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2022 | Atmosfera | Free Player | Trở lại | — |
| 09/02/2022 | Ytterhogdals IK | Atmosfera | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2021 | Torns IF | Ytterhogdals IK | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2021 | Ullareds IK | Torns IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Dalstorps IF | Ullareds IK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Värnamo Södra FF | Dalstorps IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Ljungby IF | Värnamo Södra FF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | IFK Värnamo U17 | Ljungby IF | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật50
- Tư duy48
- Sức mạnh39
- Thể lực41