Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hubert Sobol

Chojniczanka ChojniceTiền đạoPOL
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Hubert Sobol là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Chojniczanka Chojnice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
554Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—11755400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 554 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: —2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: —20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/201918100 nghìn €
28/06/201919350 nghìn €
07/04/202019325 nghìn €
14/01/202120250 nghìn €
20/05/202120250 nghìn €
30/12/202121200 nghìn €
23/06/202221150 nghìn €
17/11/202222150 nghìn €
04/04/202322100 nghìn €
15/06/20232250 nghìn €
25/07/202323—
19/09/20242450 nghìn €
08/12/20242450 nghìn €
02/04/202524100 nghìn €
05/06/202524100 nghìn €
21/12/202525150 nghìn €
31/05/202625250 nghìn €
30/06/202626—

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026NK Lokomotiva ZagrebChojniczanka ChojniceChuyển nhượng—
29/06/2026NK Siroki BrijegNK Lokomotiva ZagrebCho mượn—
03/02/2026NK Lokomotiva ZagrebNK Siroki BrijegChuyển nhượng—
02/09/2025Widzew lodzNK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
30/06/2024KKS 1925 KaliszWidzew lodzChuyển nhượng—
24/07/2023Wisla KrakowKKS 1925 KaliszChuyển nhượng—
29/06/2023Gornik LecznaWisla KrakowCho mượn—
30/08/2022Wisla KrakowGornik LecznaChuyển nhượng—
29/06/2022OKS Stomil OlsztynWisla KrakowCho mượn—
02/02/2022Wisla KrakowOKS Stomil OlsztynChuyển nhượng—
30/06/2021Lech PoznanWisla KrakowChuyển nhượng—
30/11/2020Lech II PoznanLech PoznanChuyển nhượng—
31/12/2019Lech PoznanLech II PoznanChuyển nhượng—
30/12/2019Odra OpoleLech PoznanCho mượn—
30/06/2019Lech PoznanOdra OpoleChuyển nhượng—
29/06/2019Warta PoznanLech PoznanCho mượn—
17/01/2019Lech PoznanWarta PoznanChuyển nhượng—
03/07/2018Lech II PoznanLech PoznanChuyển nhượng—
30/06/2016Lech Posen YouthLech Poznan YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com