Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hubert Antkowiak

Gornik LecznaTiền đạoPOL
30Tuổi
189Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
—Giá trị

Hubert Antkowiak là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Gornik Leczna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
685Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—10865500100——00—
Cúp Ba Lan2026-2027—103000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 655 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: —20192021
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/07/20192225 nghìn €
27/02/20202350 nghìn €
02/09/202124—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026LKS LomzaGornik LecznaChuyển nhượng—
08/01/2024Podhale Nowy TargLKS LomzaChuyển nhượng—
14/07/2022Olimpia GrudziadzPodhale Nowy TargChuyển nhượng—
10/01/2022KS Polonia Sroda WlkpOlimpia GrudziadzChuyển nhượng—
11/07/2021Elana TorunKS Polonia Sroda WlkpChuyển nhượng—
07/09/2020Miedz LegnicaElana TorunChuyển nhượng—
30/07/2020Resovia RzeszowMiedz LegnicaCho mượn—
19/02/2020Miedz LegnicaResovia RzeszowChuyển nhượng—
29/06/2019KKS 1925 KaliszMiedz LegnicaCho mượn—
04/08/2018Miedz LegnicaKKS 1925 KaliszChuyển nhượng—
29/06/2018MKS KluczborkMiedz LegnicaCho mượn—
30/01/2018Miedz LegnicaMKS KluczborkChuyển nhượng—
30/12/2017Warta PoznanMiedz LegnicaCho mượn—
24/07/2017Miedz LegnicaWarta PoznanChuyển nhượng—
23/07/2017Jarota JarocinMiedz LegnicaChuyển nhượng—
06/01/2013Jarota Jarocin U19Jarota JarocinChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com