Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hubert Adamczyk

Chojniczanka ChojniceTiền vệPOL
28Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị

Hubert Adamczyk là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Chojniczanka Chojnice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
717Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—12871700200——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 717 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: —20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/201618100 nghìn €
23/07/201618100 nghìn €
20/01/201718150 nghìn €
04/07/201719100 nghìn €
24/01/201819100 nghìn €
02/07/201820100 nghìn €
20/02/201920100 nghìn €
28/06/201921250 nghìn €
14/01/202021150 nghìn €
17/08/202022250 nghìn €
18/01/202122250 nghìn €
20/05/202123250 nghìn €
13/01/202223250 nghìn €
23/06/202224400 nghìn €
17/11/202224350 nghìn €
15/06/202325300 nghìn €
04/12/202325350 nghìn €
20/06/202426300 nghìn €
08/12/202426250 nghìn €
05/06/202527200 nghìn €
07/12/202527100 nghìn €
09/06/202628100 nghìn €
01/08/202628—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026Pogon Grodzisk MazowieckiChojniczanka ChojniceChuyển nhượng—
16/02/2026Zaglebie LubinPogon Grodzisk MazowieckiChuyển nhượng—
22/08/2024Arka GdyniaZaglebie LubinChuyển nhượng—
30/06/2021Wisla PlockArka GdyniaChuyển nhượng—
29/06/2019GKS TychyWisla PlockCho mượn—
31/08/2018Wisla PlockGKS TychyChuyển nhượng—
30/08/2018Cracovia KrakowWisla PlockHết hạn mượn 0.025M €25 nghìn €
29/06/2018Olimpia GrudziadzCracovia KrakowCho mượn—
30/08/2017Cracovia KrakowOlimpia GrudziadzChuyển nhượng—
14/01/2016Chelsea U21Cracovia KrakowHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2015Chelsea U18Chelsea U21Chuyển nhượng—
15/08/2014Zawisza Bydgoszcz U19Chelsea U18Hết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com