
Huang Zihao là thủ môn 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian Yingbo.
Tiểu sử Huang Zihao
Thủ môn Huang Zihao, 25 tuổi và cao 190 cm, nặng 83 kg, thi đấu cho Dalian Yingbo với quốc tịch China. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 14 trận với 1208 phút, gồm 11 trận tại Siêu hạng Trung Quốc và 3 trận tại Cúp FA Trung Quốc. Trong mùa này, Huang Zihao có 35 pha cứu thua và điểm trung bình 6,39. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 14/01/2025, khi cầu thủ chuyển từ Nanjing City Reserves sang Dalian Yingbo. Giá trị thị trường được ghi nhận là 275 nghìn € và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.208Phút
35Cứu thua
52%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 11 | 11 | 990 | 35 | 6 | 13 | 52% | 62% | 2 | 0 | 6,49 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 3 | 218 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 1 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,49
Thủ môn
- Cứu thua
- 35
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/210 (52%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 48/148 (32%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 6,00
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao Hainiu | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | Đ | 5,80 |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chongqing Tonglianglong | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Port | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 25/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/08/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/01/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/01/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 13/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/06/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 07/06/2026 | 24 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2025 | Nanjing City Reserves | Dalian Yingbo | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | Nanjing City | Nanjing City Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2021 | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | Nanjing City | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | Jiangsu Suning Reserves | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | Jiangsu Suning Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Jiangsu Suning U19 | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực34
- Chỉ số 163
- Chỉ số 237
- Chỉ số 463
- Chỉ số 354