Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Huang Shan

Dalian Yingbo BTiền vệCHN
20Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Huang Shan là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian Yingbo B.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
112Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—221120012165%40%106,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/23 (65%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Huang Shan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityT 3-130001106/80——6,41
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastT 4-05000001/20——6,39
19/09/2026Chinese Football League 2vs Guangzhou Dandelion AlphaT 1-057001109/1111/8—6,56
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 2-1100000—0———
01/09/2026Cúp FA Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaT 1-0dự bị00000—0———
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanH 1-1dự bị00000—0———
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongT 1-029000006/800/3—6,71
19/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortH 1-121000005/60——6,47
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Yunnan YukunB 1-3dự bị00000—0———
08/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/20241875 nghìn €
02/12/20241875 nghìn €
18/06/20251975 nghìn €
16/12/20251950 nghìn €
07/06/20262050 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com