
Hossein Shenani
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Hossein Shenani là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Kheybar Khorramabad.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 31/12/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 09/06/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 08/01/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/07/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 08/06/2018 | 24 | 75 nghìn € |
| 24/12/2018 | 25 | 75 nghìn € |
| 01/08/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 18/02/2021 | 27 | 225 nghìn € |
| 04/01/2022 | 28 | 225 nghìn € |
| 19/05/2022 | 28 | 225 nghìn € |
| 08/11/2022 | 28 | 225 nghìn € |
| 23/05/2023 | 29 | 275 nghìn € |
| 27/11/2023 | 29 | 275 nghìn € |
| 04/06/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 05/01/2025 | 31 | 225 nghìn € |
| 15/06/2025 | 31 | 225 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 25/06/2026 | 32 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Nassaji Mazandaran | Kheybar Khorramabad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Sanat-Naft | Nassaji Mazandaran | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | Naft Masjed Soleyman FC | Sanat-Naft | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2022 | Zob Ahan | Naft Masjed Soleyman FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Mes Kerman | Zob Ahan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sepidrood Rasht | Mes Kerman | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2018 | Mes Rafsanjan | Sepidrood Rasht | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2018 | Malavan | Mes Rafsanjan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Foolad Novin | Malavan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Foolad FC U21 | Foolad Novin | Chuyển nhượng | — |