
Hisham Al-Dubais là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al-Orobah FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
64Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 78% | 55% | 0 | 0 | 7,10 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/19 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Bukayriyah | H 1-1 | 64 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 15/19 | 1 | 5/9 | — | 7,10 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/3 | — | 6,41 |
| 17/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Wehda Mecca | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 1-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 2 | 4/6 | — | 6,66 |
| 21/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/2 | — | 6,26 |
| 09/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 25/10/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/02/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 03/06/2024 | 22 | 275 nghìn € |
| 12/12/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 09/03/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/05/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Free Player | Al-Orobah FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2026 | Al Shabab | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2026 | Al Najma(KSA) | Al Shabab | Cho mượn | — |
| 09/09/2025 | Al Shabab | Al Najma(KSA) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Al Khaleej | Al Shabab | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Al-Jabalain | Al Khaleej | Cho mượn | — |
| 04/09/2023 | Al Khaleej | Al-Jabalain | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Al-Sahel Club | Al Khaleej | Cho mượn | — |
| 28/01/2023 | Al Khaleej | Al-Sahel Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Al-Khaleej FC U19 | Al Khaleej | Chuyển nhượng | — |