Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hiroki Akiyama

SV Darmstadt 98Tiền vệJPN
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Hiroki Akiyama là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo SV Darmstadt 98.

Tiểu sử Hiroki Akiyama

Hiroki Akiyama, sinh ngày 09/12/2000, là tiền vệ 25 tuổi thi đấu cho câu lạc bộ SV Darmstadt 98 và mang quốc tịch Japan. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận tại Bundesliga 2 với 368 phút thi đấu và điểm trung bình 6,40. Giá trị thị trường hiện tại là 2,5 triệu €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 3,0 triệu € vào năm 2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
368Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—543680002087%47%006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 368 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
158/180 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/21 (47%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hiroki Akiyama · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCB 0-4720000048/5233/5—6,41
10/10/2026Bundesliga 2vs Energie CottbusT 3-126000019/100——6,61
05/09/2026Bundesliga 2@ 1. FC KaiserslauternB 0-3900010030/3713/6—6,18
30/08/2026Bundesliga 2vs Hannover 96B 0-1900010125/3001/4—6,55
08/08/2026Bundesliga 2vs Holstein KielH 2-2900000046/5103/6—6,23
17/05/2026Bundesliga 2vs SC Paderborn 07B 0-2900000143/4725/6—6,49
10/05/2026Bundesliga 2@ Preußen MünsterH 1-1900010076/7856/11—6,96
03/05/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCB 1-2900010050/5201/4—6,35
26/04/2026Bundesliga 2vs SV 07 ElversbergH 3-3900121242/4514/7—7,28
19/04/2026Bundesliga 2@ SpVgg Greuther FürthB 2-3900000266/7524/8—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20191825 nghìn €
27/12/201919100 nghìn €
26/01/202120175 nghìn €
27/06/202120175 nghìn €
11/01/202221150 nghìn €
27/06/202221150 nghìn €
05/01/202322250 nghìn €
26/06/202322350 nghìn €
21/02/202423500 nghìn €
11/06/202423900 nghìn €
09/12/202424900 nghìn €
28/05/202524800 nghìn €
08/10/2025241,2 triệu €
15/12/2025252,0 triệu €
12/03/2026253,0 triệu €
31/05/2026253,0 triệu €
28/09/2026252,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Albirex NiigataSV Darmstadt 98Hết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
29/06/2026SV Darmstadt 98Albirex NiigataCho mượn—
15/07/2025Albirex NiigataSV Darmstadt 98Chuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
30/01/2022Kagoshima UnitedAlbirex NiigataCho mượn—
13/08/2021Albirex NiigataKagoshima UnitedChuyển nhượng—
27/10/2020Azul Claro NumazuAlbirex NiigataCho mượn—
14/09/2020Albirex NiigataAzul Claro NumazuChuyển nhượng—
31/01/2019Maebashi Ikuei High SchoolAlbirex NiigataChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy55
  • Sức mạnh45
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com