
Hiroki Akiyama là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo SV Darmstadt 98.
Tiểu sử Hiroki Akiyama
Hiroki Akiyama, sinh ngày 09/12/2000, là tiền vệ 25 tuổi thi đấu cho câu lạc bộ SV Darmstadt 98 và mang quốc tịch Japan. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận tại Bundesliga 2 với 368 phút thi đấu và điểm trung bình 6,40. Giá trị thị trường hiện tại là 2,5 triệu €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 3,0 triệu € vào năm 2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
368Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 368 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 47% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 368 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 158/180 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/21 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | B 0-4 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/52 | 3 | 3/5 | — | 6,41 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Energie Cottbus | T 3-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | — | — | 6,61 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/37 | 1 | 3/6 | — | 6,18 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/30 | 0 | 1/4 | — | 6,55 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/51 | 0 | 3/6 | — | 6,23 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs SC Paderborn 07 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/47 | 2 | 5/6 | — | 6,49 |
| 10/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Preußen Münster | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 76/78 | 5 | 6/11 | — | 6,96 |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/52 | 0 | 1/4 | — | 6,35 |
| 26/04/2026 | Bundesliga 2 | vs SV 07 Elversberg | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 42/45 | 1 | 4/7 | — | 7,28 |
| 19/04/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 66/75 | 2 | 4/8 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 27/12/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/01/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 27/06/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 11/01/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 05/01/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/06/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 900 nghìn € |
| 28/05/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 08/10/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 15/12/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 12/03/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 25 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Albirex Niigata | SV Darmstadt 98 | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2026 | SV Darmstadt 98 | Albirex Niigata | Cho mượn | — |
| 15/07/2025 | Albirex Niigata | SV Darmstadt 98 | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/01/2022 | Kagoshima United | Albirex Niigata | Cho mượn | — |
| 13/08/2021 | Albirex Niigata | Kagoshima United | Chuyển nhượng | — |
| 27/10/2020 | Azul Claro Numazu | Albirex Niigata | Cho mượn | — |
| 14/09/2020 | Albirex Niigata | Azul Claro Numazu | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Maebashi Ikuei High School | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy55
- Sức mạnh45
- Thể lực48