
Himad Abdelli là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Marseille.
Tiểu sử Himad Abdelli
Himad Abdelli là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Marseille, mang quốc tịch Algeria, sinh ngày 17/11/1999 và hiện 26 tuổi. Ở mùa 2027, cầu thủ có 12 trận ra sân, ghi 2 bàn và kiến tạo 1 lần, với điểm trung bình 6,81. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 72 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 5,0 triệu €, cao nhất đạt 7,0 triệu € (2025), và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2030. Ngày 01/02/2026, cầu thủ chuyển đến Marseille từ Angers SCO theo dạng Hết hạn mượn, phí 2,8 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
837Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
418Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 80% | 0 | 0 | 6,18 |
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 549 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 91% | 40% | 1 | 0 | 6,99 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 225 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 89% | 71% | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/57 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 549 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 317/348 (91%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/14 (78%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/32 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/145 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/14 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sturm Graz | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/39 | 0 | 1/1 | — | 6,66 |
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | T 5-2 | 80 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 52/55 | 0 | 0/3 | — | 8,20 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/52 | 3 | 7/9 | — | 6,61 |
| 12/10/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 55/63 | 2 | 3/6 | — | 7,73 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Niger | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Burundi | H 2-2 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 0 | 2/3 | — | 6,02 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Zambia | T 3-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/17 | 0 | 2/2 | — | 6,34 |
| 21/09/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/47 | 0 | 0/1 | — | 6,53 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Besiktas JK | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 50/54 | 1 | 2/4 | — | 7,18 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/44 | 3 | 3/5 | V | 6,22 |