
Hidemasa Morita là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Hull City.
Tiểu sử Hidemasa Morita
Hidemasa Morita, 31 tuổi, là tiền vệ thi đấu cho Hull City và mang quốc tịch Japan, sinh ngày 10/05/1995. Chiều cao 177 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 4 trận với tổng 106 phút, trong đó có 3 trận tại Ngoại hạng Anh và 1 trận tại Cúp Liên đoàn Anh. Hull City ký chuyển nhượng từ Sporting CP ngày 23/07/2026. Giá trị thị trường 6,0 triệu €, giá trị cao nhất 15,0 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
106Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 36% | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 0% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/28 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/26 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Fulham | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 1 | 1/4 | — | 6,41 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Everton | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 6,07 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Coventry City | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 3/5 | — | 7,01 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Stoke City | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/26 | 0 | 0/1 | — | 6,74 |
| 24/05/2026 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/47 | 0 | 3/5 | — | 6,74 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | T 3-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/48 | 0 | 3/6 | — | 6,52 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | T 4-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 1 | 2/2 | — | 6,10 |
| 05/05/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 5-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 20/25 | 0 | 2/5 | — | 7,63 |
| 30/04/2026 | Primeira Liga | vs CD Tondela | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 62/72 | 2 | 4/8 | — | 6,58 |
| 27/04/2026 | Primeira Liga | @ AVS Futebol SAD | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 55/63 | 2 | 4/10 | — | 6,64 |