
Hernán Da Campo là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Sport Boys.
Tiểu sử Hernán Da Campo
Hernán Da Campo là tiền vệ người Argentina, 32 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Sport Boys với chân thuận là chân phải. Mùa 2026 ra sân 24 trận với 1922 phút thi đấu, ghi 4 bàn và đạt điểm trung bình 6,38. Tại Liga 1 Peru ghi nhận 23 trận và 3 bàn, còn tại Copa de la Liga là 1 trận và 1 bàn. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, cao nhất từng đạt 450 nghìn € (2017), và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027. Chiều cao 181 cm, cân nặng 69 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
23Đá chính
1.922Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
480Phút/bàn
7/33Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 23 | 23 | 1.907 | 3 | 0 | 0 | 33 | 7 | 78% | 61% | 7 | 1 | 6,66 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 1 | 0 | 15 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.907 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/33
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 17/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/35
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 649/823 (78%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 8/22 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 55/104 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/60
- Cắt bóng
- 32
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 155/254 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 43 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 112 / 79
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 243
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 35
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 20/09/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 15 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | H 1-1 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/26 | 3 | 5/8 | — | 7,31 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | T 1-0 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/16 | 1 | 2/7 | — | 8,20 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | T 5-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 22/25 | 2 | 8/12 | V | 6,56 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/28 | 3 | 5/7 | — | 6,31 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/29 | 1 | 4/8 | — | 6,07 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/45 | 4 | 8/11 | — | 6,22 |
| 25/07/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 38/43 | 5 | 9/12 | — | 7,16 |
| 19/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/33 | 2 | 7/12 | — | 6,76 |
| 31/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/27 | 7 | 15/21 | — | 6,13 |
| 24/05/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 45/51 | 4 | 6/13 | — | 6,84 |