
Henry Onyekuru
Tiền đạoNGR
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Henry Onyekuru là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch NGR.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 3/4 | — | 6,37 |
| 04/04/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 3/7 | — | 5,74 |
| 20/03/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 14/07/2016 | 19 | 500 nghìn € |
| 19/10/2016 | 19 | 1,5 triệu € |
| 20/01/2017 | 19 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2017 | 20 | 7,0 triệu € |
| 08/01/2018 | 20 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2018 | 20 | 10,0 triệu € |
| 03/01/2019 | 21 | 10,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 21 | 13,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 22 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 8,0 triệu € |
| 02/08/2020 | 23 | 6,0 triệu € |
| 11/10/2020 | 23 | 6,0 triệu € |
| 15/03/2021 | 23 | 7,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 23 | 7,0 triệu € |
| 31/10/2021 | 24 | 7,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 25 | 5,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 25 | 6,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 25 | 6,0 triệu € |
| 07/06/2023 | 26 | 5,5 triệu € |
| 23/10/2023 | 26 | 4,8 triệu € |
| 14/12/2023 | 26 | 4,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 26 | 4,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 28 | 1,8 triệu € |
| 04/03/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Genclerbirligi | Free player | Trở lại | — |
| 20/07/2025 | Al Fayha | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2023 | Adana Demirspor | Al Fayha | Hết hạn mượn 3.2M € | 3,2 triệu € |
| 30/06/2023 | Olympiacos Piraeus | Adana Demirspor | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2023 | Adana Demirspor | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 09/07/2022 | Olympiacos Piraeus | Adana Demirspor | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 01/08/2021 | AS Monaco | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 29/06/2021 | Galatasaray | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 24/01/2021 | AS Monaco | Galatasaray | Chuyển nhượng 0.65M € | 650 nghìn € |
| 29/06/2020 | Galatasaray | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 04/01/2020 | AS Monaco | Galatasaray | Chuyển nhượng 0.75M € | 750 nghìn € |
| 11/08/2019 | Everton | AS Monaco | Hết hạn mượn 13.5M € | 13,5 triệu € |
| 29/06/2019 | Galatasaray | Everton | Cho mượn | — |
| 11/07/2018 | Everton | Galatasaray | Chuyển nhượng 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/06/2018 | Anderlecht | Everton | Cho mượn | — |
| 01/07/2017 | Everton | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | KAS Eupen | Everton | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 06/07/2015 | ASPIRE Football Dreams | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật47
- Tư duy55
- Sức mạnh31
- Thể lực29