Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Henry Onyekuru

Tiền đạoNGR
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Henry Onyekuru là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch NGR.

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Henry Onyekuru · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/04/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüB 0-345000018/1103/4—6,37
04/04/2026Süper Ligvs GoztepeB 0-2730010010/1103/7—5,74
20/03/2026Süper Lig@ KonyasporB 0-1300000—01/1—6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 1,5 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 13,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,5 triệu €2023: 4,8 triệu €2023: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20152026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/10/20151875 nghìn €
14/07/201619500 nghìn €
19/10/2016191,5 triệu €
20/01/2017194,0 triệu €
05/06/2017207,0 triệu €
08/01/20182010,0 triệu €
02/06/20182010,0 triệu €
03/01/20192110,0 triệu €
03/06/20192113,0 triệu €
18/12/20192210,0 triệu €
07/04/2020228,0 triệu €
02/08/2020236,0 triệu €
11/10/2020236,0 triệu €
15/03/2021237,0 triệu €
20/05/2021237,0 triệu €
31/10/2021247,0 triệu €
08/06/2022255,0 triệu €
26/10/2022256,0 triệu €
13/03/2023256,0 triệu €
07/06/2023265,5 triệu €
23/10/2023264,8 triệu €
14/12/2023264,5 triệu €
03/06/2024264,5 triệu €
12/12/2024274,0 triệu €
26/05/2025273,0 triệu €
30/09/2025282,5 triệu €
16/12/2025281,8 triệu €
04/03/2026281,5 triệu €
20/05/2026281,0 triệu €
05/10/202629800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2026GenclerbirligiFree playerTrở lại—
20/07/2025Al FayhaGenclerbirligiChuyển nhượng—
10/08/2023Adana DemirsporAl FayhaHết hạn mượn 3.2M €3,2 triệu €
30/06/2023Olympiacos PiraeusAdana DemirsporHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
29/06/2023Adana DemirsporOlympiacos PiraeusCho mượn—
09/07/2022Olympiacos PiraeusAdana DemirsporChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
01/08/2021AS MonacoOlympiacos PiraeusHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
29/06/2021GalatasarayAS MonacoCho mượn—
24/01/2021AS MonacoGalatasarayChuyển nhượng 0.65M €650 nghìn €
29/06/2020GalatasarayAS MonacoCho mượn—
04/01/2020AS MonacoGalatasarayChuyển nhượng 0.75M €750 nghìn €
11/08/2019EvertonAS MonacoHết hạn mượn 13.5M €13,5 triệu €
29/06/2019GalatasarayEvertonCho mượn—
11/07/2018EvertonGalatasarayChuyển nhượng 0.8M €800 nghìn €
29/06/2018AnderlechtEvertonCho mượn—
01/07/2017EvertonAnderlechtChuyển nhượng—
30/06/2017KAS EupenEvertonHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
06/07/2015ASPIRE Football DreamsKAS EupenChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy55
  • Sức mạnh31
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com