
Henry Lawrence là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Standard Liege.
Tiểu sử Henry Lawrence
Henry Lawrence là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Standard Liege, mang quốc tịch England và sinh ngày 21/09/2001, hiện 25 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận tại VĐQG Bỉ với 199 phút thi đấu và điểm trung bình 6,27. Giá trị thị trường được ghi nhận là 4,0 triệu €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2024, từ Standard Liege II đến Standard Liege. Thể hình gồm chiều cao 171 cm, cân nặng 62 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
243Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 199 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 51% | 0 | 0 | 6,27 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/137 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/27 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 64/71 | 0 | 6/11 | — | 6,53 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | B 2-4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 5,35 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/5 | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 1 | 4/7 | — | 7,04 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | H 3-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 1/3 | — | 5,96 |
| 08/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Juventus | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 2/2 | — | 6,64 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 1 | 2/3 | — | 6,22 |