
Henrique Trevisan là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Kyoto Sanga.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 25% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/42 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 0 | 1/4 | — | 6,46 |
| 30/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | B 2-6 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/54 | 2 | 2/2 | — | 5,99 |
| 17/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | B 0-4 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/28 | 4 | 5/8 | V | 4,93 |
| 13/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/36 | 5 | 19/21 | — | 6,28 |
| 10/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Nagoya Grampus | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/41 | 2 | 9/12 | V | 5,95 |
| 06/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 46/55 | 1 | 10/18 | V | 7,08 |
| 02/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 31/41 | 1 | 4/8 | V | 5,99 |
| 11/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | T 5-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 20/33 | 2 | 12/15 | — | 6,33 |
| 04/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ Gamba Osaka | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/44 | 0 | 4/6 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/11/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/12/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/10/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/01/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 13/01/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 02/06/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | FC Tokyo | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | Estoril | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Oita Trinita | Estoril | Cho mượn | — |
| 16/02/2021 | Estoril | Oita Trinita | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2021 | FC Famalicao | Estoril | Cho mượn | — |
| 25/08/2020 | Estoril | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Ponte Preta | Estoril | Cho mượn | — |
| 08/01/2019 | Estoril | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Figueirense | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Figueirense SC U20 | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật38
- Tư duy40
- Sức mạnh81
- Thể lực61