Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Henrik Bjørdal

VikingTiền vệNOR
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Henrik Bjørdal là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Viking.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
616Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
308Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu2026-2027—321890012165%37%006,62
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—533372028472%54%007,31

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/69 (65%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/29 (37%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 7,31

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/170 (72%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
3/14 (21%)
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
8
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/51 (54%)
Không chiến thắng / thua
8 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 16
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Henrik Bjørdal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Aston VillaB 1-3270000114/1722/5—5,81
17/10/2026Eliteserien Na Uyvs FredrikstadT 3-2450020123/2624/5—6,98
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Bayern MunichH 3-3720000013/1623/10—6,35
10/10/2026Eliteserien Na Uy@ BrannT 2-0740100313/2848/18—6,70
20/09/2026Eliteserien Na Uyvs LillestromT 3-0830011123/2923/5—6,47
13/09/2026Eliteserien Na Uyvs Kristiansund BKT 8-1901132349/6759/17—8,31
09/09/2026Cúp C1 châu Âu@ VfB StuttgartB 1-3900121418/3626/14—7,70
05/09/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordH 1-1451021115/2004/6—8,08
30/08/2026Eliteserien Na Uyvs MoldeB 3-4900030829/4402/5—6,11
01/08/2026Eliteserien Na Uyvs Ham-KamB 0-315000016/600/1Đ5,11

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 400 nghìn €2015: 600 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,8 triệu €20142026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/201417400 nghìn €
26/12/201518600 nghìn €
19/06/201720750 nghìn €
10/09/201821700 nghìn €
26/12/201821450 nghìn €
03/03/201922600 nghìn €
09/06/201922750 nghìn €
12/09/201922900 nghìn €
12/12/2019221,0 triệu €
07/04/202023800 nghìn €
30/12/202023700 nghìn €
02/01/202224700 nghìn €
08/12/202225700 nghìn €
28/06/202326800 nghìn €
14/12/202326700 nghìn €
18/06/202427700 nghìn €
16/09/202427750 nghìn €
11/12/202427800 nghìn €
17/06/202528800 nghìn €
14/12/202528800 nghìn €
27/05/202629800 nghìn €
09/09/2026291,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026Vålerenga Fotball EliteVikingHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
10/09/2020Zulte-WaregemVålerenga Fotball EliteChuyển nhượng—
30/06/2018Brighton U23Zulte-WaregemChuyển nhượng—
15/07/2017IFK GoteborgBrighton U23Cho mượn—
05/03/2017Brighton U23IFK GoteborgChuyển nhượng—
26/01/2016Aalesund FKBrighton U23Hết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
31/07/2013Aalesunds FK YouthAalesund FKChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy57
  • Sức mạnh45
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com