
Henrik Bjørdal là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Viking.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
616Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
308Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 189 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 65% | 37% | 0 | 0 | 6,62 |
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 5 | 3 | 337 | 2 | 0 | 2 | 8 | 4 | 72% | 54% | 0 | 0 | 7,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/69 (65%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/29 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 7,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/170 (72%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/51 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Aston Villa | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 2 | 2/5 | — | 5,81 |
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/26 | 2 | 4/5 | — | 6,98 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Bayern Munich | H 3-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 2 | 3/10 | — | 6,35 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | T 2-0 | 74 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 13/28 | 4 | 8/18 | — | 6,70 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | T 3-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/29 | 2 | 3/5 | — | 6,47 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 8-1 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 3 | 49/67 | 5 | 9/17 | — | 8,31 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ VfB Stuttgart | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 18/36 | 2 | 6/14 | — | 7,70 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/20 | 0 | 4/6 | — | 8,08 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 8 | 29/44 | 0 | 2/5 | — | 6,11 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 0/1 | Đ | 5,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2014 | 17 | 400 nghìn € |
| 26/12/2015 | 18 | 600 nghìn € |
| 19/06/2017 | 20 | 750 nghìn € |
| 10/09/2018 | 21 | 700 nghìn € |
| 26/12/2018 | 21 | 450 nghìn € |
| 03/03/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 09/06/2019 | 22 | 750 nghìn € |
| 12/09/2019 | 22 | 900 nghìn € |
| 12/12/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 30/12/2020 | 23 | 700 nghìn € |
| 02/01/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 08/12/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 28/06/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 14/12/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 18/06/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 16/09/2024 | 27 | 750 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 29 | 800 nghìn € |
| 09/09/2026 | 29 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Vålerenga Fotball Elite | Viking | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 10/09/2020 | Zulte-Waregem | Vålerenga Fotball Elite | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Brighton U23 | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2017 | IFK Goteborg | Brighton U23 | Cho mượn | — |
| 05/03/2017 | Brighton U23 | IFK Goteborg | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2016 | Aalesund FK | Brighton U23 | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 31/07/2013 | Aalesunds FK Youth | Aalesund FK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật65
- Tư duy57
- Sức mạnh45
- Thể lực51