Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Helibelton Palacios

33Tuổi
181Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Helibelton Palacios là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Independiente Santa Fe.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

41Trận ra sân
39Đá chính
3.496Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
3496Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
5/2Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—30282.5171028277%60%526,53
Copa Sudamericana2026—665400001082%63%006,96
Copa Libertadores2026—443490003070%48%006,25
Cúp Colombia2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.517 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/27
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
602/776 (77%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
11/74 (14%)
Chuyền dài chính xác
32/76 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/36
Cắt bóng
26
Phá bóng
88
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
103/171 (60%)
Không chiến thắng / thua
34 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
69 / 43
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
331
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
2
Hai vàng thành đỏ
2

Cập nhật 22/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
183/221 (82%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/18 (22%)
Chuyền dài chính xác
6/14 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
9
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/68 (63%)
Không chiến thắng / thua
8 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 349 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/11
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/110 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
3/12 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
7
Phá bóng
19
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/39 (48%)
Không chiến thắng / thua
10 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 17
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Helibelton Palacios · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Primera A Colombiavs Jaguares de CordobaT 2-1900000329/3201/6—7,02
19/10/2026Primera A Colombia@ Llaneros FCB 0-1900000135/4415/7—6,69
06/10/2026Primera A Colombia@ Dep.Independiente MedellinT 1-0900000022/2425/7—7,02
30/09/2026Primera A Colombia@ Deportivo PereiraT 2-1900110116/2614/6—6,39
23/09/2026Primera A Colombiavs Deportivo CaliB 0-1900010230/3424/5—7,03
20/09/2026Primera A Colombia@ Alianza Fútbol ClubT 4-1900000029/3412/5—6,59
16/09/2026Copa Sudamericana@ Vasco da Gama Saf - RJB 0-2900000224/3428/11—6,09
09/09/2026Copa Sudamericanavs Vasco da Gama Saf - RJH 0-0900010243/4746/13—6,93
03/09/2026Primera A Colombiavs MillonariosT 3-2860000125/3201/3Đ5,49
30/08/2026Primera A Colombia@ Atletico Junior BarranquillaH 1-122000009/1102/2—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 700 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/201622700 nghìn €
31/08/201623750 nghìn €
09/11/201623800 nghìn €
20/01/201723800 nghìn €
05/06/2017231,2 triệu €
08/01/2018241,2 triệu €
06/03/2018241,2 triệu €
07/06/2018241,2 triệu €
08/10/2018251,2 triệu €
22/12/2018251,5 triệu €
20/06/2019261,5 triệu €
27/02/2020261,5 triệu €
07/04/2020261,2 triệu €
18/03/2021271,0 triệu €
09/06/2021271,0 triệu €
29/12/2021281,2 triệu €
02/06/2022281,2 triệu €
06/11/2022291,2 triệu €
12/06/2023301,2 triệu €
10/12/2023301,0 triệu €
27/03/2024301,0 triệu €
16/06/2024311,0 triệu €
26/11/202431900 nghìn €
06/04/202531700 nghìn €
19/06/202532550 nghìn €
04/12/202532450 nghìn €
03/06/202632450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy42
  • Sức mạnh63
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com