Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Helibelton Palacios

33Tuổi
181Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Helibelton Palacios là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Independiente Santa Fe.

Tiểu sử Helibelton Palacios

Thi đấu cho Independiente Santa Fe ở vị trí hậu vệ, Helibelton Palacios là cầu thủ quốc tịch Colombia, 33 tuổi. Cao 181 cm, nặng 81 kg, thuận chân phải, cầu thủ có mùa 2026 với 42 trận, 3586 phút thi đấu, 1 bàn, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,41. Tại Primera A Colombia có 31 trận, 1 bàn và 2 kiến tạo; tại Copa Sudamericana có 6 trận; tại Copa Libertadores có 4 trận. Giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 1,5 triệu € vào năm 2020, và hợp đồng kéo dài đến 30/12/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

44Trận ra sân
42Đá chính
3.766Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,02Bàn/90 phút
3766Phút/bàn
2/14Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
5/2Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—32302.69710210278%60%526,52
Copa Sudamericana2026—665400001082%63%006,96
Copa Libertadores2026—443490003070%48%006,25
Cúp Colombia2026—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.697 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/27
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
665/847 (78%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
11/75 (14%)
Chuyền dài chính xác
33/80 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
37 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
26
Phá bóng
90
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
105/174 (60%)
Không chiến thắng / thua
35 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
70 / 43
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
343
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
2
Hai vàng thành đỏ
2

Cập nhật 30/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
183/221 (82%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/18 (22%)
Chuyền dài chính xác
6/14 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
19 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
9
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/68 (63%)
Không chiến thắng / thua
8 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 349 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/11
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/110 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
3/12 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
7 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
7
Phá bóng
19
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/39 (48%)
Không chiến thắng / thua
10 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 17
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/11/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Helibelton Palacios · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/10/2026Primera A Colombia@ Atletico Nacional MedellinB 0-2900000027/3312/2—6,14
27/10/2026Primera A Colombiavs Atletico BucaramangaT 2-1900020136/3800/1—6,63
22/10/2026Primera A Colombiavs Jaguares de CordobaT 2-1900000329/3201/6—7,02
19/10/2026Primera A Colombia@ Llaneros FCB 0-1900000135/4415/7—6,69
06/10/2026Primera A Colombia@ Dep.Independiente MedellinT 1-0900000022/2425/7—7,02
30/09/2026Primera A Colombia@ Deportivo PereiraT 2-1900110116/2614/6—6,39
23/09/2026Primera A Colombiavs Deportivo CaliB 0-1900010230/3424/5—7,03
20/09/2026Primera A Colombia@ Alianza Fútbol ClubT 4-1900000029/3412/5—6,59
16/09/2026Copa Sudamericana@ Vasco da Gama Saf - RJB 0-2900000224/3428/11—6,09
09/09/2026Copa Sudamericanavs Vasco da Gama Saf - RJH 0-0900010243/4746/13—6,93

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 700 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/201622700 nghìn €
31/08/201623750 nghìn €
09/11/201623800 nghìn €
20/01/201723800 nghìn €
05/06/2017231,2 triệu €
08/01/2018241,2 triệu €
06/03/2018241,2 triệu €
07/06/2018241,2 triệu €
08/10/2018251,2 triệu €
22/12/2018251,5 triệu €
20/06/2019261,5 triệu €
27/02/2020261,5 triệu €
07/04/2020261,2 triệu €
18/03/2021271,0 triệu €
09/06/2021271,0 triệu €
29/12/2021281,2 triệu €
02/06/2022281,2 triệu €
06/11/2022291,2 triệu €
12/06/2023301,2 triệu €
10/12/2023301,0 triệu €
27/03/2024301,0 triệu €
16/06/2024311,0 triệu €
26/11/202431900 nghìn €
06/04/202531700 nghìn €
19/06/202532550 nghìn €
04/12/202532450 nghìn €
03/06/202632450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy42
  • Sức mạnh63
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com