
Helibelton Palacios
33Tuổi
181Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Helibelton Palacios là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Independiente Santa Fe.
Tiểu sử Helibelton Palacios
Helibelton Palacios là hậu vệ người Colombia, 33 tuổi, hiện thi đấu cho Independiente Santa Fe. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 81 kg và thuận chân phải. Mùa 2026, Helibelton Palacios ra sân 41 trận với 3496 phút, ghi 1 bàn, có 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,41. Theo giải, cầu thủ có 30 trận tại Primera A Colombia, 6 trận tại Copa Sudamericana và 4 trận tại Copa Libertadores. Giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €, giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,5 triệu € (2020), và hợp đồng đến 30/12/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
41Trận ra sân
39Đá chính
3.496Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
3496Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
5/2Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 30 | 28 | 2.517 | 1 | 0 | 2 | 8 | 2 | 77% | 60% | 5 | 2 | 6,53 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 63% | 0 | 0 | 6,96 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 4 | 4 | 349 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 70% | 48% | 0 | 0 | 6,25 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.517 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 602/776 (77%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 11/74 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/76 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 88
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 103/171 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 34 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 69 / 43
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 331
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 2
Cập nhật 22/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 183/221 (82%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/18 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/68 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 349 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/110 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/39 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 29/32 | 0 | 1/6 | — | 7,02 |
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/44 | 1 | 5/7 | — | 6,69 |
| 06/10/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 2 | 5/7 | — | 7,02 |
| 30/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 16/26 | 1 | 4/6 | — | 6,39 |
| 23/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 30/34 | 2 | 4/5 | — | 7,03 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 1 | 2/5 | — | 6,59 |
| 16/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/34 | 2 | 8/11 | — | 6,09 |
| 09/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Vasco da Gama Saf - RJ | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 43/47 | 4 | 6/13 | — | 6,93 |
| 03/09/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | T 3-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/32 | 0 | 1/3 | Đ | 5,49 |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 2/2 | — | 6,56 |