
Heine Asen Larsen là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Tromso IL.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
23Đá chính
1.790Phút
10Bàn thắng
4Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
179Phút/bàn
28/63Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 23 | 22 | 1.700 | 10 | 1 | 4 | 63 | 28 | 75% | 41% | 3 | 0 | 7,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.700 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 28/63
- Sút trong vòng cấm
- 56
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 16
- Rê bóng thành công
- 4/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 313/413 (75%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 94/225 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 60 / 73
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 58
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 186
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/23 | 1 | 10/12 | — | 6,76 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | H 1-1 | 70 | 0 | 1 | 4 | 2 | 1 | 12/16 | 0 | 4/10 | — | 6,96 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 3-2 | 68 | 1 | 0 | 8 | 4 | 1 | 17/18 | 0 | 5/6 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | B 3-5 | 90 | 1 | 1 | 5 | 3 | 1 | 21/32 | 0 | 5/13 | — | 7,31 |
| 07/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 4/9 | — | 6,59 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/18 | 0 | 3/8 | V | 6,28 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brighton Hove Albion | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/8 | — | 6,32 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Brighton Hove Albion | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/11 | 0 | 4/13 | — | 5,82 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 25/33 | 0 | 6/19 | V | 7,25 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs CFR Cluj | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/02/2023 | 20 | — |
| 12/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/06/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 700 nghìn € |
| 09/09/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | Bryne | Tromso IL | Cho mượn | — |
| 20/08/2025 | Tromso IL | Bryne | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2025 | Bryne | Tromso IL | Cho mượn | — |
| 26/03/2025 | Tromso IL | Bryne | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2024 | Egersunds IK | Tromso IL | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 22/02/2023 | Viking | Egersunds IK | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Egersunds IK | Viking | Cho mượn | — |
| 10/03/2022 | Viking | Egersunds IK | Chuyển nhượng | — |
| 21/12/2021 | Viking B | Viking | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Viking (Youth) | Viking B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh32
- Thể lực40