
He Youzu là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Changchun Xidu.
Tiểu sử He Youzu
He Youzu là tiền đạo của câu lạc bộ Changchun Xidu, mang quốc tịch China và hiện 27 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ có 15 trận ra sân với 688 phút thi đấu, ghi 2 bàn thắng và đạt điểm trung bình 5,71. Tại Chinese Football League 2, He Youzu có 13 trận và 2 bàn thắng, còn ở Cúp FA Trung Quốc có 2 trận. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 75 nghìn € (2025). Cầu thủ chuyển đến Changchun Xidu từ Shanxi Chongde Ronghai ngày 18/06/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
9Đá chính
688Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
344Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 13 | 8 | 668 | 2 | 0 | 0 | 14 | 6 | 52% | 30% | 3 | 0 | 6,59 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 668 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/132 (52%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/98 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 46
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 118
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 20 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/5 | — | 6,41 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 0/3 | — | 6,57 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/13 | 1 | 3/10 | — | 6,46 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/9 | 1 | 3/8 | — | 6,35 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | T 2-1 | 30 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/8 | 0 | 0/2 | V | 7,99 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/11 | 0 | 2/10 | — | 6,31 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 7/16 | 0 | 1/4 | — | 6,25 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 4/8 | V | 6,49 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/15 | 1 | 5/12 | — | 6,28 |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 10/16 | 0 | 3/10 | — | 6,22 |