
He Guan là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuhan Three Towns.
Tiểu sử He Guan
He Guan, sinh ngày 25/01/1993, là hậu vệ của Wuhan Three Towns và mang quốc tịch China, hiện 33 tuổi. Cao 183 cm, nặng 80 kg, thuận hai chân. Trong mùa 2026, He Guan ra sân 26 trận với 1960 phút, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,65. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, cao nhất từng đạt 550 nghìn € (2019). Chuyển nhượng gần nhất vào 20/01/2026 đưa cầu thủ từ Shanghai Port đến Wuhan Three Towns.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
2.050Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 25 | 25 | 1.930 | 0 | 0 | 1 | 9 | 1 | 87% | 56% | 2 | 0 | 6,65 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.930 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 866/986 (87%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 78/152 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 112
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/110 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 34 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 22
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 130
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 66/70 | 0 | — | — | 6,78 |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Liaoning Tieren | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/42 | 2 | 2/9 | — | 6,65 |
| 18/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/55 | 1 | 6/8 | — | 6,18 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 2 | 5/6 | — | 6,45 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao Hainiu | T 5-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 2/3 | — | 6,77 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/35 | 0 | — | — | 6,96 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/38 | 0 | 1/1 | — | 6,91 |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 3 | 4/6 | — | 6,88 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 0 | 0/3 | — | 7,33 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Shandong Taishan | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2014 | 21 | 50 nghìn € |
| 03/11/2014 | 21 | 75 nghìn € |
| 04/06/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 31/10/2015 | 22 | 125 nghìn € |
| 19/06/2016 | 23 | 125 nghìn € |
| 19/11/2016 | 23 | 125 nghìn € |
| 04/03/2017 | 24 | 125 nghìn € |
| 18/06/2017 | 24 | 225 nghìn € |
| 30/11/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 04/06/2018 | 25 | 450 nghìn € |
| 08/12/2018 | 25 | 450 nghìn € |
| 04/09/2019 | 26 | 550 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 450 nghìn € |
| 25/12/2020 | 27 | 450 nghìn € |
| 22/08/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 16/01/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 27/05/2022 | 29 | 275 nghìn € |
| 12/01/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 13/12/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2026 | Shanghai Port | Wuhan Three Towns | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Wuhan Three Towns | Shanghai Port | Cho mượn | — |
| 17/02/2025 | Shanghai Port | Wuhan Three Towns | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Henan FC | Shanghai Port | Cho mượn | — |
| 17/06/2024 | Shanghai Port | Henan FC | Chuyển nhượng 0.025676M € | 25 nghìn € |
| 30/12/2023 | Wuhan Three Towns | Shanghai Port | Cho mượn | — |
| 27/07/2023 | Shanghai Port | Wuhan Three Towns | Chuyển nhượng 0.06348M € | 63 nghìn € |
| 30/12/2022 | Changchun Yatai | Shanghai Port | Cho mượn | — |
| 29/08/2022 | Shanghai Port | Changchun Yatai | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Shanghai Port Reserves | Shanghai Port | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Shanghai Zobon | Shanghai Port Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh63
- Thể lực53