Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hayate Matsuda

Hannover 96Hậu vệJPN
23Tuổi
173Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Hayate Matsuda là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Hannover 96.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
42Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—40420001066%50%006,09

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hayate Matsuda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2vs FC St. PauliH 1-11500000—01/2—6,27
10/10/2026Bundesliga 2@ 1. FC MagdeburgB 0-3dự bị00000—0———
20/09/2026Bundesliga 2vs VfL Bochum 1848T 2-1dự bị00000—0———
11/09/2026Bundesliga 2@ 1. FC NürnbergB 1-21500100—11/4—5,95
04/09/2026Bundesliga 2vs Karlsruher SCH 2-2dự bị00000—0———
30/08/2026Bundesliga 2@ SV Darmstadt 98T 1-0dự bị00000—0———
16/08/2026Bundesliga 2vs VfL WolfsburgB 0-1100000—00/1—6,14
09/08/2026Bundesliga 2@ Energie CottbusB 1-311000002/313/3—6,02
09/05/2026Bundesliga 2@ VfL Bochum 1848H 1-1dự bị00000—0———
03/05/2026Bundesliga 2vs Preußen MünsterH 3-313010012/201/2—5,97

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/202218100 nghìn €
05/01/202319150 nghìn €
26/06/202319200 nghìn €
29/12/202320150 nghìn €
19/06/202420175 nghìn €
29/12/202421250 nghìn €
10/06/202521250 nghìn €
08/10/2025221,0 triệu €
15/12/2025222,0 triệu €
31/05/2026222,0 triệu €
28/09/2026221,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy48
  • Sức mạnh44
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com