
Hassane Bandé
Tiền đạoBUR
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Hassane Bandé là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BUR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 1-4 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/3 | — | 6,24 |
| 24/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Guinea-Bissau | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Djibouti | T 4-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Sierra Leone | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Ai Cập | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 19/10/2017 | 18 | 800 nghìn € |
| 08/01/2018 | 19 | 7,5 triệu € |
| 02/06/2018 | 19 | 7,5 triệu € |
| 27/12/2018 | 20 | 7,5 triệu € |
| 11/06/2019 | 20 | 7,5 triệu € |
| 17/12/2019 | 21 | 5,0 triệu € |
| 16/01/2020 | 21 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 2,7 triệu € |
| 30/07/2020 | 21 | 2,7 triệu € |
| 30/12/2020 | 22 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2021 | 22 | 850 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 850 nghìn € |
| 21/03/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 27/10/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 05/04/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 15/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 23/11/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 09/05/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 05/09/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/11/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 04/05/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 20/10/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | KV Mechelen | Free Player | Trở lại | — |
| 22/10/2025 | Free Player | KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | HJK Helsinki | Free Player | Trở lại | — |
| 10/08/2023 | Amiens | HJK Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2022 | Ajax Amsterdam U21 | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | NK Istra 1961 | Ajax Amsterdam U21 | Cho mượn | — |
| 08/02/2021 | Ajax Amsterdam U21 | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2020 | AFC Ajax | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Thun | AFC Ajax | Cho mượn | — |
| 26/01/2020 | AFC Ajax | Thun | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | KV Mechelen | AFC Ajax | Hết hạn mượn 8.25M € | 8,2 triệu € |
| 30/06/2017 | Salitas Football School | KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật49
- Tư duy61
- Sức mạnh33
- Thể lực33