Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hassane Bandé

Tiền đạoBUR
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Hassane Bandé là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BUR.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hassane Bandé · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/05/2026VĐQG Bỉvs KAA GentT 1-0dự bị00000—0———
26/04/2026VĐQG Bỉvs Sint-TruidenseB 1-4dự bị00000—0———
23/04/2026VĐQG Bỉ@ Club BruggeB 1-6dự bị00000—0———
19/04/2026VĐQG Bỉvs AnderlechtB 1-2dự bị00000—0———
12/04/2026VĐQG Bỉvs Union Saint-GilloiseB 0-1dự bị00000—0———
23/03/2026VĐQG Bỉ@ Club BruggeB 1-421000005/501/3—6,24
24/03/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Guinea-BissauT 2-16000000—0———
21/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs DjiboutiT 4-11200000—0———
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs Sierra LeoneH 2-28000000—0——6,90
07/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ Ai CậpB 1-24500000—0——6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 7,5 triệu €2018: 7,5 triệu €2018: 7,5 triệu €2019: 7,5 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,7 triệu €2020: 2,7 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 850 nghìn €2021: 850 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/201718100 nghìn €
19/10/201718800 nghìn €
08/01/2018197,5 triệu €
02/06/2018197,5 triệu €
27/12/2018207,5 triệu €
11/06/2019207,5 triệu €
17/12/2019215,0 triệu €
16/01/2020213,0 triệu €
07/04/2020212,7 triệu €
30/07/2020212,7 triệu €
30/12/2020221,5 triệu €
09/06/202122850 nghìn €
29/12/202123850 nghìn €
21/03/2022231,0 triệu €
05/06/2022231,0 triệu €
27/10/202223800 nghìn €
05/04/202324600 nghìn €
15/06/202324500 nghìn €
23/11/202325500 nghìn €
09/05/202425500 nghìn €
05/09/202425400 nghìn €
27/11/202426350 nghìn €
04/05/202526350 nghìn €
20/10/202526300 nghìn €
09/12/202527400 nghìn €
03/06/202627250 nghìn €
05/10/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026KV MechelenFree PlayerTrở lại—
22/10/2025Free PlayerKV MechelenChuyển nhượng—
30/06/2025HJK HelsinkiFree PlayerTrở lại—
10/08/2023AmiensHJK HelsinkiChuyển nhượng—
24/08/2022Ajax Amsterdam U21AmiensChuyển nhượng—
29/06/2022NK Istra 1961Ajax Amsterdam U21Cho mượn—
08/02/2021Ajax Amsterdam U21NK Istra 1961Chuyển nhượng—
05/10/2020AFC AjaxAjax Amsterdam U21Chuyển nhượng—
04/10/2020ThunAFC AjaxCho mượn—
26/01/2020AFC AjaxThunChuyển nhượng—
30/06/2018KV MechelenAFC AjaxHết hạn mượn 8.25M €8,2 triệu €
30/06/2017Salitas Football SchoolKV MechelenChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy61
  • Sức mạnh33
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com