
Hassan Hashim Al-Ali là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Riyadh.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
449Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 449 | 0 | 0 | 1 | 9 | 1 | 70% | 27% | 1 | 0 | 6,37 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 449 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/79 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/62 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 19
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Diraiyah | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/4 | — | 6,08 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/18 | 3 | 7/10 | — | 6,81 |
| 14/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 0/12 | — | 6,03 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 3/13 | V | 6,07 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 0-5 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 2/8 | — | 6,25 |
| 28/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 3/7 | — | 6,61 |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | H 3-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,48 |
| 21/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | B 0-4 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 6,42 |
| 17/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Zulfi | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | B 2-4 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/01/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/06/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 05/01/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 01/12/2022 | 21 | 375 nghìn € |
| 20/06/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 14/12/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 03/06/2024 | 22 | 325 nghìn € |
| 12/12/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 23/06/2025 | 23 | 225 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Neom SC | Al Riyadh | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2024 | Abha | Neom SC | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2023 | Al Ahli SC | Abha | Hết hạn mượn 0.498406M € | 498 nghìn € |
| 09/09/2020 | Al-Ahli SFC U23 (- 2022) | Al Ahli SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Al-Ahli SFC Youth | Al-Ahli SFC U23 (- 2022) | Chuyển nhượng | — |