
Hassan Al-Habib là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al-Tai.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
521Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
521Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 493 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 81% | 46% | 1 | 0 | 6,41 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 5,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 493 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 170/208 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/20 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/62 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 31
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/10 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Damac | B 1-4 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 1 | 1/7 | — | 5,50 |
| 13/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Wehda Mecca | B 1-6 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 2/5 | — | 5,70 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Bukayriyah | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/30 | 4 | 6/13 | — | 7,50 |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Zulfi | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 43/51 | 4 | 6/12 | — | 6,10 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Anwar Club | B 0-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/48 | 4 | 7/13 | V | 6,80 |
| 01/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jandal | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 4 | 7/12 | — | 7,00 |
| 26/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Adalah | T 4-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,30 |
| 17/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Qadsiah | B 0-5 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 1/2 | — | 5,88 |
| 13/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Jeddah Sports Club | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/21 | 2 | 4/9 | Đ | 4,50 |
| 09/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Batin | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 54/59 | 5 | 9/12 | — | 7,70 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2019 | Al Ettifaq | Al Hazem | Hết hạn mượn Free | — |
| 01/07/2015 | Al-Ettifaq U23 | Al Ettifaq | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Tư duy51
- Sức mạnh30
- Thể lực27
- Kỹ thuật54