
Hassan Al Asmari là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al-Raed SFC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
548Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 458 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 77% | 55% | 0 | 0 | 6,72 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45% | 55% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 458 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 145/186 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/21 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/36 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/11 (45%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Zulfi | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/41 | 0 | 4/7 | — | 6,40 |
| 15/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Najma(KSA) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/36 | 2 | 4/9 | — | 6,20 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Jeel | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/45 | 1 | 1/3 | — | 7,40 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Ula FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/29 | 3 | 5/10 | — | 6,60 |
| 28/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Hajer | B 2-3 | 98 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/35 | 2 | 6/7 | — | 7,00 |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Hilal | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/11 | 4 | 5/9 | — | 6,32 |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Okhdood | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Hilal | B 1-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 1/3 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 05/01/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/06/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 25/10/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 27/02/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 03/06/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 26/05/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Al Kholood | Al-Raed SFC | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | Al Ittihad | Al Kholood | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Al-Batin | Al Ittihad | Cho mượn | — |
| 06/09/2023 | Al Ittihad | Al-Batin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Najran SC | Al Ittihad | Cho mượn | — |
| 18/07/2022 | Al Ittihad | Najran SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Al-Ittihad Dschidda U23 | Al Ittihad | Chuyển nhượng | — |