
Hashijan Beisen là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanxi Chongde Ronghai.
Tiểu sử Hashijan Beisen
Hashijan Beisen là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Shanxi Chongde Ronghai, mang quốc tịch China và hiện 22 tuổi. Cao 190 cm, nặng 76 kg, cầu thủ sinh ngày 14/05/2004. Trong mùa 2026, Hashijan Beisen ra sân 18 trận với 452 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 6,26. Ở Hạng Nhì Trung Quốc, cầu thủ có 16 trận và 2 bàn; tại Cúp FA Trung Quốc ra sân 2 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 29/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
2Đá chính
452Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
226Phút/bàn
8/13Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Trung Quốc | 2026 | — | 16 | 2 | 437 | 2 | 0 | 0 | 13 | 8 | 65% | 36% | 0 | 0 | 6,65 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Trung Quốc · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 437 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/13
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/117 (65%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/90 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 38
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 15 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Guizhou Guiyang Athletic | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 0/2 | — | 6,37 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Shenzhen 2028 | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,53 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/5 | — | 6,57 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Qingdao Red Lions | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/13 | 0 | 3/5 | — | 6,66 |
| 09/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Changchun Xidu | T 2-1 | 35 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 7/14 | — | 7,95 |
| 05/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Shanghai Port B | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Beijing IT | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 3/5 | — | 6,57 |
| 26/07/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Haimen Codion | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
| 19/07/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Dalian Yingbo B | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 4/13 | — | 6,58 |
| 08/07/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Dalian Kewei | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |