
Haris Kadric là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Novi Pazar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
50Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
45%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 45% | 35% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/11 (45%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 0/2 | 0 | 3/7 | — | 6,80 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 2/5 | — | 6,42 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs KI Klaksvik | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ KI Klaksvik | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Drita | T 3-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 07/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Drita | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2018 | 18 | 300 nghìn € |
| 07/03/2019 | 18 | 250 nghìn € |
| 23/06/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/12/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/07/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/02/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/09/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/11/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 04/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 03/03/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/05/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 10/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 26/05/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Kauno Zalgiris | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 21/06/2026 | ND Primorje | Kauno Zalgiris | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2025 | NK Nafta 1903 | ND Primorje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | ND Gorica | NK Nafta 1903 | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2024 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | ND Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | FK Vozdovac Beograd | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2023 | Kolubara | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2022 | NK Aluminij | Kolubara | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2021 | NK Olimpija Ljubljana | NK Aluminij | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Triglav Gorenjska | NK Olimpija Ljubljana | Cho mượn | — |
| 23/09/2020 | NK Olimpija Ljubljana | Triglav Gorenjska | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | NK Rudar Velenje | NK Olimpija Ljubljana | Cho mượn | — |
| 29/08/2019 | NK Olimpija Ljubljana | NK Rudar Velenje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | ASK Bravo Publikum | NK Olimpija Ljubljana | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật43
- Tư duy58
- Sức mạnh32
- Thể lực42