
Harald Tangen là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Vendsyssel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
426Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
213Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 426 | 1 | 0 | 1 | 6 | 1 | 83% | 50% | 0 | 0 | 6,56 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 426 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/162 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/34 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | B 0-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/26 | 1 | 1/4 | — | 6,54 |
| 20/09/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | H 2-2 | 70 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 2/7 | — | 5,85 |
| 17/09/2026 | Danish Cup | vs Randers FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/37 | 1 | 4/7 | — | 6,25 |
| 04/09/2026 | Danish 1st Division | @ Vejle | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/1 | — | 5,84 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | T 2-0 | 77 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 25/30 | 0 | 0/1 | — | 8,75 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/31 | 1 | 6/10 | — | 6,86 |
| 16/08/2026 | Danish 1st Division | vs AB Akademisk | B 0-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 3/4 | — | 5,82 |
| 28/03/2026 | Hạng Tư Anh | @ Harrogate Town | T 2-0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 1 | 2/8 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/12/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/07/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/12/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 25/07/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 02/01/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 08/12/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 28/06/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 06/09/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 14/12/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 750 nghìn € |
| 11/09/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/09/2025 | 24 | 750 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 650 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Sarpsborg 08 | Vendsyssel | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Notts County | Sarpsborg 08 | Cho mượn | — |
| 25/01/2026 | Sarpsborg 08 | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2024 | Viking | Sarpsborg 08 | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | Asane Fotball | Viking | Cho mượn | — |
| 25/08/2020 | Viking | Asane Fotball | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | Tromsdalen | Viking | Cho mượn | — |
| 28/05/2019 | Viking | Tromsdalen | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2018 | Viking B | Viking | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2017 | Viking (Youth) | Viking B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh42
- Thể lực38