
Hansamu Yama Pranata là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Arema FC.
Tiểu sử Hansamu Yama Pranata
Hansamu Yama Pranata là hậu vệ của Arema FC, mang quốc tịch Indonesia, sinh ngày 16/01/1995 và hiện 31 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã có 2 trận tại Liga 1 Indonesia với 90 phút thi đấu và điểm trung bình 6,15. Tại Cúp Tổng thống Indonesia, cầu thủ có 4 trận ra sân. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, cao nhất từng đạt 325 nghìn € vào năm 2019. Cao 181 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải, cầu thủ được chuyển nhượng từ Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta đến Arema FC vào ngày 06/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,15 |
| Cúp Tổng thống Indonesia | — | — | 4 | 1 | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Tổng thống Indonesia · 4 trận ra sân, 111 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Garudayaksa FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bhayangkara Presisi Indonesia FC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 18/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Makassar | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Isenmulang Kalteng | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSIM Yogyakarta | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSBS Biak Numfor | T 5-2 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 09/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Makassar | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persebaya Surabaya | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/07/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/12/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 30/04/2019 | 24 | 275 nghìn € |
| 26/12/2019 | 24 | 325 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 16/06/2021 | 26 | 275 nghìn € |
| 13/12/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 21/07/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/03/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 16/08/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 15/02/2024 | 29 | 225 nghìn € |
| 14/07/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 05/12/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 28/05/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 18/12/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 26/05/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Arema FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Arema FC | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Cho mượn | — |
| 30/01/2026 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Arema FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/04/2022 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2021 | Persebaya Surabaya | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2019 | Barito Putera | Persebaya Surabaya | Chuyển nhượng | — |
| 20/10/2014 | Free player | Barito Putera | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Football School (Indonesia) | Deportivo Indonesia (- 2013) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh54
- Thể lực46