Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hans Christian Bernat

Karlsruher SCThủ mônDEN
25Tuổi
192Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Hans Christian Bernat là thủ môn 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Karlsruher SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
32Cứu thua
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—88720303965%80%006,81
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—119021163%100%006,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,81

Thủ môn

Cứu thua
30
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
7

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
168/256 (65%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
56/140 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,65

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/30 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/15 (26%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hans Christian Bernat · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2vs SV Darmstadt 98T 4-09020120/290——6,86
11/10/2026Bundesliga 2@ FC St. PauliB 0-29041117/2401/1—6,87
19/09/2026Bundesliga 2vs 1. FC NürnbergB 0-19021119/270——6,67
13/09/2026Bundesliga 2vs Energie CottbusB 0-39070133/4301/1—7,72
04/09/2026Bundesliga 2@ Hannover 96H 2-29030022/350——6,10
29/08/2026Bundesliga 2vs VfL WolfsburgB 2-59060221/3301/1—6,52
21/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Preußen MünsterT 2-19021119/3011/1—6,65
16/08/2026Bundesliga 2@ 1. FC KaiserslauternH 0-09021012/2901/2—6,36
08/08/2026Bundesliga 2vs Arminia BielefeldT 2-19040124/360——6,87
26/07/2026Giao hữu CLBvs Inter MilanB 1-29090132/430——8,05

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20181850 nghìn €
08/09/201918100 nghìn €
21/12/201919100 nghìn €
30/07/202019150 nghìn €
22/12/202020100 nghìn €
03/06/202120100 nghìn €
05/10/202120400 nghìn €
27/12/202121500 nghìn €
19/06/202221600 nghìn €
12/09/202221400 nghìn €
21/12/202222350 nghìn €
25/06/202322300 nghìn €
20/12/202323350 nghìn €
09/06/202423300 nghìn €
09/09/202423400 nghìn €
01/12/202424500 nghìn €
01/06/202524500 nghìn €
08/10/202524800 nghìn €
15/12/2025251,0 triệu €
31/05/2026251,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2025Botev PlovdivKarlsruher SCHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2024Odense BKBotev PlovdivChuyển nhượng—
30/06/2019Odense BK U19Odense BKChuyển nhượng—
30/06/2017Odense BK (Youth)Odense BK U19Chuyển nhượng—
30/06/2016FC Nordsjaelland YouthOdense BK (Youth)Chuyển nhượng—
31/12/2015Odense BK (Youth)FC Nordsjaelland YouthChuyển nhượng—
30/06/2014Naesby BK YouthOdense BK (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực29
  • Chỉ số 160
  • Chỉ số 235
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 360
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com