
Han Kyo-Won
Tiền đạoKOR
36Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị
Han Kyo-Won là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch KOR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/18 | 1 | 3/7 | — | — |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 4/8 | 0 | 4/10 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 3-1 | 87 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 4/13 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 2/5 | — | — |
| 06/09/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 2/8 | — | 6,70 |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/18 | 1 | 5/11 | V | 7,57 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 2/3 | — | 6,08 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 9/14 | 1 | 4/7 | V | 7,20 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | T 2-0 | 59 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 2 | 3/11 | — | 7,05 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2012 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/08/2013 | 23 | 750 nghìn € |
| 14/12/2017 | 27 | 500 nghìn € |
| 31/01/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 31/07/2019 | 29 | 550 nghìn € |
| 28/12/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 22/06/2020 | 30 | 700 nghìn € |
| 20/12/2020 | 30 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2021 | 31 | 1,2 triệu € |
| 25/12/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2022 | 32 | 900 nghìn € |
| 26/12/2022 | 32 | 850 nghìn € |
| 22/06/2023 | 33 | 750 nghìn € |
| 18/12/2023 | 33 | 700 nghìn € |
| 13/06/2024 | 33 | 600 nghìn € |
| 04/12/2024 | 34 | 500 nghìn € |
| 02/06/2025 | 34 | 450 nghìn € |
| 15/12/2025 | 35 | 400 nghìn € |
| 09/06/2026 | 35 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/03/2025 | Jeonbuk Hyundai Motors | Chungnam Asan | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Suwon Football Club | Jeonbuk Hyundai Motors | Cho mượn | — |
| 24/07/2024 | Jeonbuk Hyundai Motors | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Hwaseong FC | Jeonbuk Hyundai Motors | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Jeonbuk Hyundai Motors | Hwaseong FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2014 | Incheon United Club | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Chosun College of Science & Technology | Incheon United Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Chungju Commercial High School (-2013, 2017-) | Chosun College of Science & Technology | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật46
- Tư duy61
- Sức mạnh37
- Thể lực37