
Han Kyo-Won
Tiền đạoKOR
36Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị
Han Kyo-Won là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch KOR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2012 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/08/2013 | 23 | 750 nghìn € |
| 14/12/2017 | 27 | 500 nghìn € |
| 31/01/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 31/07/2019 | 29 | 550 nghìn € |
| 28/12/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 22/06/2020 | 30 | 700 nghìn € |
| 20/12/2020 | 30 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2021 | 31 | 1,2 triệu € |
| 25/12/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2022 | 32 | 900 nghìn € |
| 26/12/2022 | 32 | 850 nghìn € |
| 22/06/2023 | 33 | 750 nghìn € |
| 18/12/2023 | 33 | 700 nghìn € |
| 13/06/2024 | 33 | 600 nghìn € |
| 04/12/2024 | 34 | 500 nghìn € |
| 02/06/2025 | 34 | 450 nghìn € |
| 15/12/2025 | 35 | 400 nghìn € |
| 09/06/2026 | 35 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại —.