
Hamza Akman là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Eyupspor.
Tiểu sử Hamza Akman
Hamza Akman là tiền vệ thi đấu cho Eyupspor, mang quốc tịch Turkey, sinh ngày 27/09/2004 và hiện 22 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận tại Süper Lig với 96 phút thi đấu và điểm trung bình 6,04. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, cao nhất đạt 450 nghìn € vào năm 2023, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là cho mượn từ Pendikspor sang Eyupspor vào ngày 29/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
96Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 96 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 44% | 0 | 0 | 6,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/65 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Erzurumspor FK | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | B 0-4 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 0/3 | — | 5,73 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Hungary | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ukraina | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | B 0-8 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 5,82 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/16 | 0 | 1/1 | — | 6,08 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | B 0-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/5 | — | 5,81 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 5/7 | — | 6,53 |
| 17/08/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2022 | 17 | 100 nghìn € |
| 26/10/2022 | 18 | 450 nghìn € |
| 13/03/2023 | 18 | 450 nghìn € |
| 07/06/2023 | 18 | 450 nghìn € |
| 26/09/2023 | 19 | 325 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 450 nghìn € |
| 14/03/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 30/05/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/03/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 21 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Pendikspor | Eyupspor | Cho mượn | — |
| 10/09/2025 | Eyupspor | Pendikspor | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Free Player | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2024 | Sonderjyske | Free Player | Trở lại | — |
| 31/07/2024 | Galatasaray | Sonderjyske | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Galatasaray U19 | Galatasaray | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Galatasaray U16 | Galatasaray U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Galatasaray A.S. (Youth) | Galatasaray U16 | Chuyển nhượng | — |