
Hamidreza Taherkhani
27Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Hamidreza Taherkhani là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Kheybar Khorramabad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
326Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 326 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 326 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2015 | 16 | 50 nghìn € |
| 09/06/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 08/01/2017 | 17 | 75 nghìn € |
| 09/07/2017 | 18 | 125 nghìn € |
| 08/01/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 08/06/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 24/12/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/05/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 06/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/06/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 15/05/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 20/05/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Mes Rafsanjan | Kheybar Khorramabad | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Kheybar Khorramabad | Mes Rafsanjan | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2025 | Zob Ahan | Kheybar Khorramabad | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2025 | Kheybar Khorramabad | Zob Ahan | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2023 | Omid Vahdat Khorasan | Kheybar Khorramabad | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2022 | Juventud Torremolinos B | Omid Vahdat Khorasan | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2021 | Shahrdari Bandar Abbas | Juventud Torremolinos B | Chuyển nhượng | — |
| 24/12/2020 | Free Player | Shahrdari Bandar Abbas | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2019 | Persepolis | Free Player | Trở lại | — |
| 29/04/2019 | Sepidrood Rasht | Persepolis | Cho mượn | — |
| 22/01/2019 | Persepolis | Sepidrood Rasht | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Rah Ahan | Persepolis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Persepolis FC U17 | Rah Ahan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Persepolis FC Youth | Persepolis FC U17 | Chuyển nhượng | — |