
Hamadou Karamoko
30Tuổi
193Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Hamadou Karamoko là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Fleury Merogis U.S..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 71% | 2 | 1 | 5,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 5,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 317/367 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 42/74 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/45 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/83 | 1 | 5/9 | — | — |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Caen | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/22 | 3 | 6/7 | — | 6,19 |
| 27/09/2026 | National Pháp | vs Aubagne | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/72 | 0 | 4/7 | Đ | 5,25 |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs Villefranche | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/42 | 2 | 6/7 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85/98 | 0 | 5/8 | — | 6,90 |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs US Orléans | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Cannes AS | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/50 | 0 | 6/7 | — | 7,53 |
| 16/05/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/26 | 1 | 2/6 | V | 5,45 |
| 10/05/2026 | National Pháp | @ US Orléans | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 61/77 | 0 | 4/7 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/02/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/11/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 20/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/12/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 09/02/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 11/06/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 16/01/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 20/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 29 | 225 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 24/05/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2025 | Progres Niedercorn | Fleury Merogis U.S. | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Paris 13 Atletico | Progres Niedercorn | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2022 | FC Chambly Oise | Paris 13 Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Red Star FC 93 | FC Chambly Oise | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | US Lusitanos Saint-Maur | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng Free | — |
| 13/02/2019 | Free Player | US Lusitanos Saint-Maur | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Nantes B | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2016 | Free Player | FC Nantes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Lorient | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2015 | Lorient II | Lorient | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Lorient U19 | Lorient II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Lorient U17 | Lorient U19 | Chuyển nhượng | — |