
Hagumi Wada
Tiền đạoJPN
25Tuổi
168Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
—Giá trị
Hagumi Wada là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch JPN.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Imabari | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tokushima Vortis | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ehime FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tokushima Vortis | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,28 |
| 29/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Albirex Niigata | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,52 |
| 22/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Zweigen Kanazawa FC | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 1/2 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | Criacao Shinjuku | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2026 | FC Osaka | Criacao Shinjuku | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | Azul Claro Numazu | FC Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Tsukuba University | Azul Claro Numazu | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2019 | Hannan University High School | Tsukuba University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật38
- Tư duy54
- Sức mạnh30
- Thể lực41