
Habib Diarra là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Sunderland.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
122Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,53 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 84% | 28% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/16 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/13 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lech Poznan | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 16/16 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Bournemouth AFC | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/4 | — | 5,90 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ SCU Torreense | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Fulham | T 1-0 | 18 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 1/3 | — | 7,11 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Ipswich Town | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,06 |
| 02/07/2026 | World Cup | @ Bỉ | H 2-2 | 73 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 29/31 | 1 | 3/3 | — | 7,95 |
| 27/06/2026 | World Cup | vs Iraq | T 5-0 | 57 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/17 | 2 | 2/4 | — | 8,20 |
| 23/06/2026 | World Cup | @ Na Uy | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/06/2026 | World Cup | @ Pháp | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/3 | — | 5,88 |
| 10/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ả Rập Xê Út | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/20 | 0 | 3/6 | — | 6,66 |