
Ha Jeong-woo là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Suwon Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
15Đá chính
1.322Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
165Phút/bàn
18/44Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 26 | 15 | 1.322 | 8 | 0 | 1 | 44 | 18 | 77% | 38% | 4 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.322 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 18/44
- Sút trong vòng cấm
- 33
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 4/10/10
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 194/250 (77%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/136 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 41
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 42
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | @ Seongnam FC | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,90 |
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | 0/4 | — | — |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ U23 Úc | H 2-2 | 32 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 7/9 | 0 | 2/6 | — | — |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | T 3-0 | 20 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 4/4 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 0/7 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 0/4 | V | 6,52 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | T 2-0 | 17 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 1/4 | V | 7,16 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/3 | — | 6,48 |
| 08/08/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 13/16 | 0 | 2/6 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/06/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 20 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | Seongnam FC | Suwon Football Club | Cho mượn | — |
| 16/01/2025 | Suwon Football Club | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2024 | Daedong Taxation High School | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | FC Dobong Wizard U15 | Daedong Taxation High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Gwacheon Munwon Middle School | FC Dobong Wizard U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật38
- Tư duy58
- Sức mạnh33
- Thể lực42