Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ha Jeong-woo

Suwon Football ClubTiền đạoKOR
20Tuổi
191Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Ha Jeong-woo là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Suwon Football Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
15Đá chính
1.322Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
165Phút/bàn
18/44Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—26151.322801441877%38%406,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.322 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
18/44
Sút trong vòng cấm
33
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
4/10/10
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
194/250 (77%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
15
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/136 (38%)
Không chiến thắng / thua
26 / 41
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 42
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
115
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ha Jeong-woo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2@ Seongnam FCT 2-125001004/401/1—6,90
09/10/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCT 1-030002106/600/4——
06/10/2026Giao hữu quốc tế@ U23 ÚcH 2-232004207/902/6——
19/09/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsT 3-020003012/304/4—6,50
13/09/2026Korean K League 2vs Cheonan CityH 1-11000000/101/2—6,50
05/09/2026Korean K League 2@ Yongin FCH 1-162001017/1000/7—6,50
30/08/2026Korean K League 2vs Busan I ParkT 2-121002014/500/4V6,52
22/08/2026Korean K League 2vs Gimhae CityT 2-017101102/301/4V7,16
15/08/2026Korean K League 2@ Suwon Samsung BluewingsH 2-268000008/1001/3—6,48
08/08/2026Korean K League 2@ Paju Frontier FCT 1-0900030213/1602/6—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 175 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/20241850 nghìn €
13/06/20241850 nghìn €
04/12/202419100 nghìn €
15/12/202520100 nghìn €
09/06/202620175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2025Seongnam FCSuwon Football ClubCho mượn—
16/01/2025Suwon Football ClubSeongnam FCChuyển nhượng—
05/01/2024Daedong Taxation High SchoolSuwon Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2020FC Dobong Wizard U15Daedong Taxation High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2018Gwacheon Munwon Middle SchoolFC Dobong Wizard U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy58
  • Sức mạnh33
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com