
Gwenn Foulon là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo AS Furiani Agliani.
Tiểu sử Gwenn Foulon
Với quốc tịch France, Gwenn Foulon, 28 tuổi, là tiền đạo của AS Furiani Agliani. Cầu thủ sinh ngày 20/10/1998, cao 172 cm và thuận chân phải. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, giá trị thị trường được ghi nhận là 25 nghìn € và giá trị cao nhất là 100 nghìn € (2024). Trong hồ sơ chuyển nhượng, lần gần nhất là việc chuyển từ Chateauroux sang AS Furiani Agliani ngày 30/06/2026, trước đó là Bourges sang Chateauroux ngày 01/07/2025 và Bresse Péronnas 01 sang Bourges ngày 03/02/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Championnat National 1 | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 17/03/2025 | 26 | — |
| 14/10/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 25 nghìn € |
| 24/05/2026 | 27 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Chateauroux | AS Furiani Agliani | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2025 | Bourges | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2025 | Bresse Péronnas 01 | Bourges | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Stade Poitevin | Bresse Péronnas 01 | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2022 | Balagne | Stade Poitevin | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2022 | Avenir Sportif Beziers | Balagne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Saint Malo | Avenir Sportif Beziers | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2020 | Valenciennes | Saint Malo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Bastia Borgo | Valenciennes | Cho mượn | — |
| 17/07/2019 | Valenciennes | Bastia Borgo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Bastia Borgo | Valenciennes | Cho mượn | — |
| 22/07/2018 | Valenciennes | Bastia Borgo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Iris Club de Croix | Valenciennes | Cho mượn | — |
| 08/01/2018 | Valenciennes | Iris Club de Croix | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Valenciennes B | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Lorient U17 | Valenciennes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Lorient Youth | Lorient U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | — | FC Lorient Youth | Chuyển nhượng | — |