
Guy Badash là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Petah Tikva.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
437Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74% | 0% | 0 | 0 | 6,37 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 5 | 4 | 367 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/27 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 367 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Haifa | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,48 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 0 | 0/2 | — | 6,04 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ashdod MS | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/9 | 1 | 6/10 | — | 6,53 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Bnei Sakhnin | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 17/22 | 2 | 6/9 | — | 6,76 |
| 05/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 0 | 9 | 46/64 | 0 | 2/6 | — | 7,20 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Bnei Reineh | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/35 | 0 | 2/6 | — | 6,22 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Haifa | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/33 | 0 | 6/15 | V | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/04/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/11/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/06/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/12/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 06/07/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 25/12/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/05/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 03/06/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 23/09/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 19/12/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 28/05/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 21/12/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 16/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 12/06/2025 | 31 | 225 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 225 nghìn € |
| 10/06/2026 | 32 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hapoel Katamon Jerusalem | Hapoel Petah Tikva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Hapoel Beer Sheva | Hapoel Katamon Jerusalem | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Hapoel Katamon Jerusalem | Hapoel Beer Sheva | Cho mượn | — |
| 08/01/2025 | Hapoel Beer Sheva | Hapoel Katamon Jerusalem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Hapoel Katamon Jerusalem | Hapoel Beer Sheva | Chuyển nhượng | — |
| 26/10/2020 | Free player | Hapoel Katamon Jerusalem | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Sekzia Ness Ziona | Hapoel Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 10/07/2019 | Hapoel Tel Aviv | Sekzia Ness Ziona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Beitar Tel Aviv | Hapoel Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 24/01/2018 | Hapoel Tel Aviv | Beitar Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hapoel Kfar Saba | Hapoel Tel Aviv | Hết hạn mượn 0.057M € | 57 nghìn € |
| 29/06/2017 | Ironi Nir Ramat HaSharon | Hapoel Kfar Saba | Cho mượn | — |
| 24/08/2016 | Hapoel Kfar Saba | Ironi Nir Ramat HaSharon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Hapoel Kfar Saba U19 | Hapoel Kfar Saba | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật52
- Tư duy59
- Sức mạnh42
- Thể lực42