Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gustavo Tocantins

PSS SlemanTiền đạoBRA
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Gustavo Tocantins là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo PSS Sleman.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
431Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—6543100300——106,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 431 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gustavo Tocantins · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan sepak bola Indonesia KediriB 1-26801000—0——6,40
18/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persebaya SurabayaH 2-27601000—0——6,60
11/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola MakassarT 3-07301000—0——6,60
20/09/2026Liga 1 Indonesia@ Dewa United FCB 1-23400000—0——6,30
12/09/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedB 1-39000000—0——6,30
04/09/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedB 1-29000000—0—V6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 500 nghìn €2015: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2019: —2019: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 325 nghìn €20152026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/201519500 nghìn €
30/05/201519400 nghìn €
21/02/201721400 nghìn €
25/06/201721400 nghìn €
15/05/201923—
30/12/201923150 nghìn €
28/06/202125125 nghìn €
21/07/202226125 nghìn €
09/03/202327200 nghìn €
16/08/202327250 nghìn €
15/02/202428275 nghìn €
14/07/202428275 nghìn €
05/12/202428250 nghìn €
28/05/202529275 nghìn €
19/11/202529275 nghìn €
19/05/202630325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2024Barito PuteraPSS SlemanChuyển nhượng—
06/01/2023Persikabo 1973Barito PuteraHết hạn mượn—
16/05/2022Anadia FCPersikabo 1973Chuyển nhượng—
13/01/2022SC São João de VerAnadia FCChuyển nhượng—
30/06/2021SCU TorreenseSC São João de VerChuyển nhượng—
19/08/2020U.D.VilafranquenseSCU TorreenseChuyển nhượng—
24/12/2018Free PlayerU.D.VilafranquenseChuyển nhượng—
30/06/2018EstorilFree PlayerTrở lại—
12/06/2018Londrina PREstorilCho mượn—
04/01/2018EstorilLondrina PRChuyển nhượng—
05/07/2016Corinthians - SPEstorilChuyển nhượng—
22/06/2016PortuguesaCorinthians - SPCho mượn—
23/02/2016Corinthians - SPPortuguesaChuyển nhượng—
21/06/2015Red Bull BragantinoCorinthians - SPCho mượn—
30/04/2015Corinthians - SPRed Bull BragantinoChuyển nhượng—
30/09/2014SC Corinthians U20Corinthians - SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy63
  • Sức mạnh33
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com