
Gustavo Tocantins là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo PSS Sleman.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
431Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 431 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 431 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | B 1-2 | 68 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 18/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persebaya Surabaya | H 2-2 | 76 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Makassar | T 3-0 | 73 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Dewa United FC | B 1-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Madura United | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 04/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bali United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2015 | 19 | 500 nghìn € |
| 30/05/2015 | 19 | 400 nghìn € |
| 21/02/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 25/06/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 15/05/2019 | 23 | — |
| 30/12/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/06/2021 | 25 | 125 nghìn € |
| 21/07/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 09/03/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 16/08/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 15/02/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 14/07/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 05/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 28/05/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 19/11/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 19/05/2026 | 30 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2024 | Barito Putera | PSS Sleman | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2023 | Persikabo 1973 | Barito Putera | Hết hạn mượn | — |
| 16/05/2022 | Anadia FC | Persikabo 1973 | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2022 | SC São João de Ver | Anadia FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SCU Torreense | SC São João de Ver | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2020 | U.D.Vilafranquense | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 24/12/2018 | Free Player | U.D.Vilafranquense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Estoril | Free Player | Trở lại | — |
| 12/06/2018 | Londrina PR | Estoril | Cho mượn | — |
| 04/01/2018 | Estoril | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2016 | Corinthians - SP | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 22/06/2016 | Portuguesa | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 23/02/2016 | Corinthians - SP | Portuguesa | Chuyển nhượng | — |
| 21/06/2015 | Red Bull Bragantino | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 30/04/2015 | Corinthians - SP | Red Bull Bragantino | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2014 | SC Corinthians U20 | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật43
- Tư duy63
- Sức mạnh33
- Thể lực50