
Gustavo Sauer là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Wuhan Three Towns.
Tiểu sử Gustavo Sauer
Gustavo Sauer là tiền đạo quốc tịch Brazil, hiện thi đấu cho Wuhan Three Towns và đang 33 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 26 trận ra sân, ghi 8 bàn thắng và 6 đường kiến tạo, với điểm trung bình 7,14. Cao 181 cm, nặng 72 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 2,5 triệu € vào năm 2023. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 05/02/2025, khi Gustavo Sauer chuyển từ Botafogo - RJ sang Wuhan Three Towns.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
2.309Phút
8Bàn thắng
6Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
288Phút/bàn
27/57Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 26 | 26 | 2.250 | 8 | 0 | 6 | 57 | 27 | 84% | 53% | 4 | 0 | 7,14 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.250 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 27/57
- Sút trong vòng cấm
- 30
- Sút ngoài vòng cấm
- 27
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 11
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 44/74
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/60
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/5/5
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 515/607 (84%)
- Chuyền quyết định
- 61
- Tạt bóng chính xác
- 52/175 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 54/76 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/44
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 22
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 161/301 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 147 / 120
- Bị tước bóng
- 33
- Mất quyền kiểm soát
- 345
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 60
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | B 1-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 18/18 | 1 | 4/9 | — | 6,38 |
| 18/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 48/51 | 1 | 5/8 | V | 6,72 |
| 12/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 24/30 | 1 | 5/11 | — | 6,35 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 24/24 | 1 | 9/14 | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao Hainiu | T 5-1 | 83 | 2 | 1 | 6 | 4 | 3 | 16/18 | 4 | 7/9 | — | 9,54 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 4 | 21/24 | 2 | 10/14 | — | 7,17 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 2-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/26 | 1 | 5/11 | — | 6,40 |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng | H 1-1 | 88 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 20/28 | 0 | 5/9 | — | 7,70 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 5 | 28/31 | 0 | 3/10 | — | 8,20 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Shandong Taishan | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2015 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/12/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/08/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 08/02/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/09/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 17/03/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 06/06/2019 | 26 | 700 nghìn € |
| 29/12/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 475 nghìn € |
| 16/08/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/01/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 20/05/2021 | 28 | 700 nghìn € |
| 26/12/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 09/03/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 29 | 2,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 29 | 2,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 30 | 2,5 triệu € |
| 26/09/2023 | 30 | 2,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 30 | 1,8 triệu € |
| 14/03/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 31 | 1,4 triệu € |
| 08/12/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 32 | 900 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 550 nghìn € |
| 07/06/2026 | 33 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/02/2025 | Botafogo - RJ | Wuhan Three Towns | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Cuiaba | Botafogo - RJ | Cho mượn | — |
| 25/08/2024 | Botafogo - RJ | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Caykur Rizespor | Botafogo - RJ | Cho mượn | — |
| 17/08/2023 | Botafogo - RJ | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2022 | Boavista FC | Botafogo - RJ | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 20/01/2019 | Botev Plovdiv | Boavista FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2017 | Al-Shaab CSC (1974-2017) | Botev Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2017 | Daejeon Hana Citizen | Al-Shaab CSC (1974-2017) | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2016 | Joinville SC | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 03/11/2015 | Parana PR | Joinville SC | Cho mượn | — |
| 27/08/2015 | Joinville SC | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2015 | CA Metropolitano | Joinville SC | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Joinville SC | CA Metropolitano | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Gandzasar Kapan | Joinville SC | Cho mượn | — |
| 21/08/2014 | Joinville SC | Gandzasar Kapan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Santos FC U20 | Joinville Esporte Clube (SC) U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật66
- Tư duy69
- Sức mạnh37
- Thể lực55