
Gustavo Henric da Silva
29Tuổi
168Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Gustavo Henric da Silva là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Mirassol - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
398Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
398Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 7 | 6 | 365 | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 88% | 45% | 0 | 0 | 6,48 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 50% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 365 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/108 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/19 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/37 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/16 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 1/3 | — | 6,22 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Red Bull Bragantino | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Botafogo - RJ | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie A Brazil | vs Vitória - BA | H 2-2 | 42 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/19 | 3 | 3/4 | — | 6,19 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | T 2-1 | 76 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 19/19 | 1 | 6/11 | — | 8,20 |
| 03/09/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/26 | 2 | 4/7 | — | 6,52 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | @ Santos FC - SP | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | B 1-5 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/3 | — | 5,86 |
| 09/08/2026 | Serie A Brazil | @ Cruzeiro - MG | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/09/2020 | 23 | 900 nghìn € |
| 08/02/2021 | 23 | 1,1 triệu € |
| 27/05/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2021 | 24 | 4,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 24 | 4,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 24 | 4,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 25 | 4,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Jubilo Iwata | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2025 | Vitória - BA | Jubilo Iwata | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2024 | Corinthians - SP | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2020 | Parana PR | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 09/01/2020 | Corinthians - SP | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2020 | Osasco Sporting | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 15/08/2019 | Corinthians - SP | Osasco Sporting | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2019 | Vila Nova | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 21/04/2019 | Corinthians - SP | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Coritiba SAF - PR | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Coritiba PR U20 | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật47
- Tư duy59
- Sức mạnh37
- Thể lực35