Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gustavo

Coritiba SAF - PRTiền vệBRA
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Gustavo là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Coritiba SAF - PR.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
88Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—40580002087%20%006,07
Copa do Brasil2026—10300000085%66%006,13

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/16 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/14 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gustavo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Serie A Brazilvs Botafogo - RJH 1-1dự bị00000—0———
09/10/2026Serie A Brazil@ Fluminense - RJB 0-4dự bị00000—0———
12/09/2026Serie A Brazilvs Athletico Paranaense - PRH 3-3dự bị00000—0———
06/09/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPB 1-2dự bị00000—0———
01/09/2026Serie A Brazil@ Remo - PAT 3-2dự bị00000—0———
27/07/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoH 0-0dự bị00000—0———
23/07/2026Serie A Brazilvs Palmeiras - SPB 1-3dự bị00000—0———
31/05/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 0-327001007/800/1—5,59
26/05/2026Serie A Brazilvs Bahia - BAT 3-2dự bị00000—0———
17/05/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPT 3-01000001/10——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/202118250 nghìn €
27/05/202118250 nghìn €
16/12/2021192,0 triệu €
17/05/2022191,5 triệu €
14/12/2022201,2 triệu €
30/05/202320700 nghìn €
11/10/202321600 nghìn €
07/03/202421800 nghìn €
02/06/2024211,0 triệu €
17/11/202422700 nghìn €
28/05/202522500 nghìn €
25/05/202623500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy69
  • Sức mạnh49
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com