Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gustaf·Norlin

Miedz LegnicaTiền đạoSWE
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Gustaf·Norlin là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Miedz Legnica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
2Đá chính
394Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—11130400000——00—
Cúp Ba Lan2026-2027—119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 304 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 1,2 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/08/202023400 nghìn €
09/12/202023600 nghìn €
08/06/202124500 nghìn €
16/12/202124400 nghìn €
23/06/202225400 nghìn €
01/09/202225750 nghìn €
13/12/2022251,2 triệu €
26/06/202326900 nghìn €
12/09/202326750 nghìn €
07/12/202326750 nghìn €
12/06/202427600 nghìn €
25/09/202427400 nghìn €
19/12/202427400 nghìn €
02/04/202528300 nghìn €
05/06/202528250 nghìn €
07/12/202528200 nghìn €
09/06/202629200 nghìn €
07/10/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026LKS LodzMiedz LegnicaChuyển nhượng—
22/01/2025IFK GoteborgLKS LodzChuyển nhượng—
04/02/2021Varbergs BoIS FCIFK GoteborgChuyển nhượng—
31/12/2019Skovde AIKVarbergs BoIS FCChuyển nhượng—
01/03/2018Lidköpings FKSkovde AIKChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy53
  • Sức mạnh41
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com